interstate commerce commission
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ủy ban Thương mại Liên bang: "interstate commerce commission" (viết tắt: ICC) là một cơ quan liên bang độc lập trước đây của Hoa Kỳ, có nhiệm vụ giám sát và thiết lập mức giá cước cho các hãng vận chuyển hàng hóa và hành khách giữa các tiểu bang. Cơ quan này được thành lập vào năm 1887 với tư cách là cơ quan liên bang đầu tiên và bị giải thể vào năm 1995.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban Thương mại Liên bang được thành lập vào năm 1887 với tư cách là cơ quan quản lý liên bang đầu tiên.)
- (Trước khi bị giải thể vào năm 1995, Ủy ban Thương mại Liên bang đã thiết lập mức giá cước cho các công ty đường sắt và vận tải đường bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to regulate through the Interstate Commerce Commission": quản lý thông qua Ủy ban Thương mại Liên bang.
- The government sought to regulate the railroad industry through the Interstate Commerce Commission. (Chính phủ đã tìm cách quản lý ngành đường sắt thông qua Ủy ban Thương mại Liên bang.)
- "the abolition of the Interstate Commerce Commission": việc bãi bỏ Ủy ban Thương mại Liên bang.
- The abolition of the Interstate Commerce Commission in 1995 marked a shift in regulatory policy. (Việc bãi bỏ Ủy ban Thương mại Liên bang vào năm 1995 đánh dấu sự thay đổi trong chính sách quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Interstate commerce (danh từ): thương mại liên bang (giữa các tiểu bang).
- Interstate commerce is regulated by federal laws. (Thương mại liên bang được điều chỉnh bởi luật liên bang.)
- Commission (danh từ): ủy ban, hội đồng.
- The commission meets monthly to discuss trade issues. (Ủy ban họp hàng tháng để thảo luận các vấn đề thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Federal regulatory agency: cơ quan quản lý liên bang.
- ICC: viết tắt của "Interstate Commerce Commission".
Các cụm từ liên quan
- To be under the jurisdiction of the Interstate Commerce Commission: thuộc thẩm quyền của Ủy ban Thương mại Liên bang.
- All interstate rail rates were under the jurisdiction of the Interstate Commerce Commission. (Tất cả mức giá cước đường sắt liên bang đều thuộc thẩm quyền của Ủy ban Thương mại Liên bang.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể cho thuật ngữ lịch sử và pháp lý này.)